việt ngữ
Định nghĩa
Danh từ: - Tiếng Việt: "việt ngữ" là từ Hán-Việt dùng để chỉ ngôn ngữ của dân tộc Việt Nam, tức tiếng Việt. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, học thuật hoặc mang tính lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Việt là ngôn ngữ được nhà nước công nhận.)
- (Nhiều học giả đã dành toàn bộ thời gian để nghiên cứu tiếng Việt.)
- (Trong các tài liệu xưa, tiếng Việt thường được viết bằng chữ Nôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"việt ngữ học": ngành khoa học nghiên cứu về tiếng Việt.
- Việt ngữ học là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học Đông Nam Á. (Nghiên cứu tiếng Việt là một ngành chính trong ngôn ngữ học khu vực.)
"việt ngữ tộc": nhóm ngôn ngữ thuộc họ Nam Á, bao gồm tiếng Việt và các ngôn ngữ liên quan.
- Tiếng Mường và tiếng Việt cùng thuộc việt ngữ tộc. (Cả tiếng Mường và tiếng Việt đều nằm trong nhóm ngôn ngữ Việt.)
Biến thể và từ gần giống
Việt văn (danh từ): văn chương, văn bản viết bằng tiếng Việt.
- Việt văn thời kỳ trung đại có ảnh hưởng lớn từ chữ Hán. (Văn học tiếng Việt thời xưa chịu nhiều ảnh hưởng từ chữ Hán.)
Tiếng Việt (danh từ): cách gọi phổ biến và thông dụng hơn cho "việt ngữ".
- Tiếng Việt có thanh điệu phong phú. (Ngôn ngữ Việt Nam có nhiều thanh điệu.)
Từ đồng nghĩa
- Tiếng Việt: từ thông dụng nhất chỉ ngôn ngữ của người Việt.
- Quốc ngữ: ngôn ngữ chính thức của một quốc gia, thường dùng để chỉ tiếng Việt trong bối cảnh dân tộc.
Thành ngữ liên quan
- Việt ngữ vạn năng: (hiếm dùng) ý nói tiếng Việt có khả năng diễn đạt phong phú, linh hoạt.
- Người xưa thường ca ngợi việt ngữ vạn năng, có thể diễn tả mọi cung bậc cảm xúc. (Người xưa thường khen tiếng Việt linh hoạt, có thể biểu đạt mọi cảm xúc.)